农家庭院
[nóng jiā tíng yuàn] [农 GIA 庭 院]
sân nhà nông
农家庭院 đọc là nóng jiā tíng yuàn, nghĩa là sân nhà nông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng jiā tíng yuàn] [农 GIA 庭 院]
sân nhà nông
农家庭院 (nóng jiā tíng yuàn) nghĩa là sân nhà nông.
Viết lần lượt từng chữ 农, 家, 庭, 院 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.