农民党
[nóng mín dǎng] [农 民 党]
Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)
农民党 đọc là nóng mín dǎng, nghĩa là Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng mín dǎng] [农 民 党]
Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)
农民党 (nóng mín dǎng) nghĩa là Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 农, 民, 党 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.