农舍
[nóng shè] [农 舍]
nhà nông trại
山脚下分布着疏散的农舍。
shān jiǎo xià fēn bù zhe shū sàn de nóng shè.Dưới chân núi rải rác những ngôi nhà nông thôn.
农舍 đọc là nóng shè, nghĩa là nhà nông trại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng shè] [农 舍]
nhà nông trại
山脚下分布着疏散的农舍。
shān jiǎo xià fēn bù zhe shū sàn de nóng shè.Dưới chân núi rải rác những ngôi nhà nông thôn.
农舍 (nóng shè) nghĩa là nhà nông trại.
Viết lần lượt từng chữ 农, 舍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.