冠状动脉
[guān zhuàng dòng mài] [冠 状 动 脉]
động mạch vành
冠状动脉 đọc là guān zhuàng dòng mài, nghĩa là động mạch vành. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guān zhuàng dòng mài] [冠 状 动 脉]
động mạch vành
冠状动脉 (guān zhuàng dòng mài) nghĩa là động mạch vành.
Viết lần lượt từng chữ 冠, 状, 动, 脉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.