冥王星
[míng wáng xīng] [冥 王 星]
sao Diêm Vương (hành tinh lùn)
冥王星 đọc là míng wáng xīng, nghĩa là sao Diêm Vương (hành tinh lùn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[míng wáng xīng] [冥 王 星]
sao Diêm Vương (hành tinh lùn)
冥王星 (míng wáng xīng) nghĩa là sao Diêm Vương (hành tinh lùn).
Viết lần lượt từng chữ 冥, 王, 星 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.