XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冰山一角 đọc là bīng shān yī jiǎo, nghĩa là phần nổi của tảng băng chìm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

冰山一角

[bīng shān yī jiǎo] [冰 山 一 角]

phần nổi của tảng băng chìm

查出的腐败问题不过是冰山一角。

chá chū de fǔ bài wèn tí bú guò shì bīng shān yì jiǎo.

Vấn đề tham nhũng bị phát hiện ra mới chỉ là phần nổi của tảng băng trôi.

这只是冰山一角,更多问题还没暴露。

zhè zhǐ shì bīng shān yì jiǎo, gèng duō wèn tí hái méi bào lù.

Đây chỉ là phần nổi của tảng băng trôi, nhiều vấn đề hơn vẫn chưa lộ ra.

Hỏi đáp về từ 冰山一角

冰山一角 nghĩa là gì?

冰山一角 (bīng shān yī jiǎo) nghĩa là phần nổi của tảng băng chìm.

Cách viết 冰山一角 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冰, 山, 一, 角 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.