XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冰晶 đọc là bīng jīng, nghĩa là tinh thể băng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冰晶

冰晶 nghĩa là gì?

冰晶 (bīng jīng) nghĩa là tinh thể băng.

Cách viết 冰晶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冰, 晶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 冰晶?

Thường gặp: 冰晶石 (bīng jīng shí) – cryolit.