冰柜
[bīng guì] [冰 柜]
tủ đông
冰柜 đọc là bīng guì, nghĩa là tủ đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
冰柜 (bīng guì) nghĩa là tủ đông.
Viết lần lượt từng chữ 冰, 柜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 电冰柜 (diàn bīng guì) – tủ đông.