冰硬
[bīng yìng] [冰 硬]
đông cứng
冰硬 đọc là bīng yìng, nghĩa là đông cứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
冰硬 (bīng yìng) nghĩa là đông cứng.
Viết lần lượt từng chữ 冰, 硬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.