冰蛋 đọc là bīng dàn, nghĩa là trứng đông lạnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 冰蛋
冰蛋 nghĩa là gì?
冰蛋 (bīng dàn) nghĩa là trứng đông lạnh.
Cách viết 冰蛋 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 冰, 蛋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.