冲积平原
[chōng jī píng yuán] [冲 积 平 原]
đồng bằng phù sa
冲积平原 đọc là chōng jī píng yuán, nghĩa là đồng bằng phù sa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chōng jī píng yuán] [冲 积 平 原]
đồng bằng phù sa
冲积平原 (chōng jī píng yuán) nghĩa là đồng bằng phù sa.
Viết lần lượt từng chữ 冲, 积, 平, 原 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.