XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冷枪 đọc là lěng qiāng, nghĩa là phát bắn tỉa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冷枪

冷枪 nghĩa là gì?

冷枪 (lěng qiāng) nghĩa là phát bắn tỉa.

Cách viết 冷枪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冷, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.