冷水机组
[lěng shuǐ jī zǔ] [冷 THỦY 机 组]
máy làm lạnh nước
冷水机组 đọc là lěng shuǐ jī zǔ, nghĩa là máy làm lạnh nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lěng shuǐ jī zǔ] [冷 THỦY 机 组]
máy làm lạnh nước
冷水机组 (lěng shuǐ jī zǔ) nghĩa là máy làm lạnh nước.
Viết lần lượt từng chữ 冷, 水, 机, 组 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.