冷若冰霜
[lěng ruò bīng shuāng] [冷 若 冰 霜]
lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ); thái độ lạnh lùng; lạnh nhạt
冷若冰霜 đọc là lěng ruò bīng shuāng, nghĩa là lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ); thái độ lạnh lùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lěng ruò bīng shuāng] [冷 若 冰 霜]
lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ); thái độ lạnh lùng; lạnh nhạt
冷若冰霜 (lěng ruò bīng shuāng) nghĩa là lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ); thái độ lạnh lùng.
Viết lần lượt từng chữ 冷, 若, 冰, 霜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.