冷语冰人
[lěng yǔ bīng rén] [冷 语 冰 NHÂN]
làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt (thành ngữ)
冷语冰人 đọc là lěng yǔ bīng rén, nghĩa là làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lěng yǔ bīng rén] [冷 语 冰 NHÂN]
làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt (thành ngữ)
冷语冰人 (lěng yǔ bīng rén) nghĩa là làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 冷, 语, 冰, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.