XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冷颤 đọc là lěng zhan, nghĩa là biến thể của 冷战 (lěng zhan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冷颤

冷颤 nghĩa là gì?

冷颤 (lěng zhan) nghĩa là biến thể của 冷战 (lěng zhan).

Cách viết 冷颤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冷, 颤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.