准噶尔盆地
[zhǔn gá ěr pén dì] [准 噶 尔 盆 地]
Bồn địa Junggar, phía bắc Tân Cương
准噶尔盆地 đọc là zhǔn gá ěr pén dì, nghĩa là Bồn địa Junggar, phía bắc Tân Cương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǔn gá ěr pén dì] [准 噶 尔 盆 地]
Bồn địa Junggar, phía bắc Tân Cương
准噶尔盆地 (zhǔn gá ěr pén dì) nghĩa là Bồn địa Junggar, phía bắc Tân Cương.
Viết lần lượt từng chữ 准, 噶, 尔, 盆, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.