XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凌杂 đọc là líng zá, nghĩa là lộn xộn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 凌杂

凌杂 nghĩa là gì?

凌杂 (líng zá) nghĩa là lộn xộn.

Cách viết 凌杂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凌, 杂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 凌杂?

Thường gặp: 凌杂米盐 (líng zá mǐ yán) – rời rạc và vụn vặt.