XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

减压时间表 đọc là jiǎn yā shí jiān biǎo, nghĩa là lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 减压程序 (jiǎn yā chéng xù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 减压时间表

减压时间表 nghĩa là gì?

减压时间表 (jiǎn yā shí jiān biǎo) nghĩa là lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 减压程序 (jiǎn yā chéng xù).

Cách viết 减压时间表 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 减, 压, 时, 间, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.