减压时间表
[jiǎn yā shí jiān biǎo] [减 压 时 间 表]
lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 减压程序 (jiǎn yā chéng xù)
减压时间表 đọc là jiǎn yā shí jiān biǎo, nghĩa là lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 减压程序 (jiǎn yā chéng xù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn yā shí jiān biǎo] [减 压 时 间 表]
lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 减压程序 (jiǎn yā chéng xù)
减压时间表 (jiǎn yā shí jiān biǎo) nghĩa là lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 减压程序 (jiǎn yā chéng xù).
Viết lần lượt từng chữ 减, 压, 时, 间, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.