减去 đọc là jiǎn qù, nghĩa là dấu trừ; trừ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 减去
减去 nghĩa là gì?
减去 (jiǎn qù) nghĩa là dấu trừ; trừ.
Cách viết 减去 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 减, 去 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.