凤体
[fèng tǐ] [凤 体]
(cổ) thân thể của hoàng hậu; tình trạng sức khỏe của hoàng hậu
凤体 đọc là fèng tǐ, nghĩa là (cổ) thân thể của hoàng hậu; tình trạng sức khỏe của hoàng hậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fèng tǐ] [凤 体]
(cổ) thân thể của hoàng hậu; tình trạng sức khỏe của hoàng hậu
凤体 (fèng tǐ) nghĩa là (cổ) thân thể của hoàng hậu; tình trạng sức khỏe của hoàng hậu.
Viết lần lượt từng chữ 凤, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.