XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凤体 đọc là fèng tǐ, nghĩa là (cổ) thân thể của hoàng hậu; tình trạng sức khỏe của hoàng hậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 凤体

凤体 nghĩa là gì?

凤体 (fèng tǐ) nghĩa là (cổ) thân thể của hoàng hậu; tình trạng sức khỏe của hoàng hậu.

Cách viết 凤体 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凤, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.