凤蝶科
[fèng dié kē] [凤 蝶 科]
họ Papilionidae (phân loại)
凤蝶科 đọc là fèng dié kē, nghĩa là họ Papilionidae (phân loại). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fèng dié kē] [凤 蝶 科]
họ Papilionidae (phân loại)
凤蝶科 (fèng dié kē) nghĩa là họ Papilionidae (phân loại).
Viết lần lượt từng chữ 凤, 蝶, 科 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.