XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凭据 đọc là píng jù, nghĩa là bằng chứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 凭据

凭据 nghĩa là gì?

凭据 (píng jù) nghĩa là bằng chứng.

Cách viết 凭据 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凭, 据 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.