凭据
[píng jù] [凭 据]
bằng chứng
凭据 đọc là píng jù, nghĩa là bằng chứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
凭据 (píng jù) nghĩa là bằng chứng.
Viết lần lượt từng chữ 凭, 据 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.