凸性
[tū xìng] [凸 性]
tính lồi
凸性 đọc là tū xìng, nghĩa là tính lồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
凸性 (tū xìng) nghĩa là tính lồi.
Viết lần lượt từng chữ 凸, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 凹凸性 (āo tū xìng) – (toán học) tính lồi lõm.