XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凸性 đọc là tū xìng, nghĩa là tính lồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 凸性

凸性 nghĩa là gì?

凸性 (tū xìng) nghĩa là tính lồi.

Cách viết 凸性 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凸, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 凸性?

Thường gặp: 凹凸性 (āo tū xìng) – (toán học) tính lồi lõm.