出人意外
[chū rén yì wài] [出 NHÂN 意 外]
kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới
出人意外 đọc là chū rén yì wài, nghĩa là kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū rén yì wài] [出 NHÂN 意 外]
kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới
出人意外 (chū rén yì wài) nghĩa là kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới.
Viết lần lượt từng chữ 出, 人, 意, 外 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.