出口气 đọc là chū kǒu qì, nghĩa là trút giận; trả đũa ai đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 出口气
出口气 nghĩa là gì?
出口气 (chū kǒu qì) nghĩa là trút giận; trả đũa ai đó.
Cách viết 出口气 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 出, 口, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.