出娄子
[chū lóu zi] [出 娄 子]
gặp khó khăn; gây rắc rối
出娄子 đọc là chū lóu zi, nghĩa là gặp khó khăn; gây rắc rối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū lóu zi] [出 娄 子]
gặp khó khăn; gây rắc rối
出娄子 (chū lóu zi) nghĩa là gặp khó khăn; gây rắc rối.
Viết lần lượt từng chữ 出, 娄, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.