出港大厅
[chū gǎng dà tīng] [出 港 ĐẠI 厅]
phòng chờ khởi hành
出港大厅 đọc là chū gǎng dà tīng, nghĩa là phòng chờ khởi hành. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū gǎng dà tīng] [出 港 ĐẠI 厅]
phòng chờ khởi hành
出港大厅 (chū gǎng dà tīng) nghĩa là phòng chờ khởi hành.
Viết lần lượt từng chữ 出, 港, 大, 厅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.