离港大厅
[lí gǎng dà tīng] [离 港 ĐẠI 厅]
phòng chờ khởi hành
离港大厅 đọc là lí gǎng dà tīng, nghĩa là phòng chờ khởi hành. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lí gǎng dà tīng] [离 港 ĐẠI 厅]
phòng chờ khởi hành
离港大厅 (lí gǎng dà tīng) nghĩa là phòng chờ khởi hành.
Viết lần lượt từng chữ 离, 港, 大, 厅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.