出航 đọc là chū háng, nghĩa là khởi hành (một chuyến đi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 出航
出航 nghĩa là gì?
出航 (chū háng) nghĩa là khởi hành (một chuyến đi).
Cách viết 出航 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 出, 航 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.