分子生物学
[fēn zǐ shēng wù xué] [分 子 生 物 HỌC]
sinh học phân tử
分子生物学 đọc là fēn zǐ shēng wù xué, nghĩa là sinh học phân tử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn zǐ shēng wù xué] [分 子 生 物 HỌC]
sinh học phân tử
分子生物学 (fēn zǐ shēng wù xué) nghĩa là sinh học phân tử.
Viết lần lượt từng chữ 分, 子, 生, 物, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.