分形几何学
[fēn xíng jǐ hé xué] [分 形 几 何 HỌC]
hình học fractal
分形几何学 đọc là fēn xíng jǐ hé xué, nghĩa là hình học fractal. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn xíng jǐ hé xué] [分 形 几 何 HỌC]
hình học fractal
分形几何学 (fēn xíng jǐ hé xué) nghĩa là hình học fractal.
Viết lần lượt từng chữ 分, 形, 几, 何, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.