划子
[huá zi] [划 子]
thuyền chèo; thuyền nhỏ; mái chèo; chèo; cần gạt mỏng dùng để điều khiển rèm v.v.
划子 đọc là huá zi, nghĩa là thuyền chèo; thuyền nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huá zi] [划 子]
thuyền chèo; thuyền nhỏ; mái chèo; chèo; cần gạt mỏng dùng để điều khiển rèm v.v.
划子 (huá zi) nghĩa là thuyền chèo; thuyền nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 划, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.