到期收益率
[dào qī shōu yì lǜ] [到 期 收 益 率]
(tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)
到期收益率 đọc là dào qī shōu yì lǜ, nghĩa là (tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dào qī shōu yì lǜ] [到 期 收 益 率]
(tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)
到期收益率 (dào qī shōu yì lǜ) nghĩa là (tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM).
Viết lần lượt từng chữ 到, 期, 收, 益, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.