前些
[qián xiē] [前 些]
vài (ngày, năm, v.v.) trước
前些 đọc là qián xiē, nghĩa là vài (ngày, năm, v.v.) trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián xiē] [前 些]
vài (ngày, năm, v.v.) trước
前些 (qián xiē) nghĩa là vài (ngày, năm, v.v.) trước.
Viết lần lượt từng chữ 前, 些 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.