前厅
[qián tīng] [前 厅]
phòng chờ; phòng đợi; sảnh (của khách sạn, v.v.)
前厅 đọc là qián tīng, nghĩa là phòng chờ; phòng đợi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián tīng] [前 厅]
phòng chờ; phòng đợi; sảnh (của khách sạn, v.v.)
前厅 (qián tīng) nghĩa là phòng chờ; phòng đợi.
Viết lần lượt từng chữ 前, 厅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.