XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

前置修饰语 đọc là qián zhì xiū shì yǔ, nghĩa là thành tố đứng trước (ngữ pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 前置修饰语

前置修饰语 nghĩa là gì?

前置修饰语 (qián zhì xiū shì yǔ) nghĩa là thành tố đứng trước (ngữ pháp).

Cách viết 前置修饰语 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 前, 置, 修, 饰, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.