前置修饰语
[qián zhì xiū shì yǔ] [前 置 修 饰 语]
thành tố đứng trước (ngữ pháp)
前置修饰语 đọc là qián zhì xiū shì yǔ, nghĩa là thành tố đứng trước (ngữ pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián zhì xiū shì yǔ] [前 置 修 饰 语]
thành tố đứng trước (ngữ pháp)
前置修饰语 (qián zhì xiū shì yǔ) nghĩa là thành tố đứng trước (ngữ pháp).
Viết lần lượt từng chữ 前, 置, 修, 饰, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.