XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

前胃 đọc là qián wèi, nghĩa là dạ dày tuyến; trước dạ dày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 前胃

前胃 nghĩa là gì?

前胃 (qián wèi) nghĩa là dạ dày tuyến; trước dạ dày.

Cách viết 前胃 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 前, 胃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.