XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

剖宫产 đọc là pōu gōng chǎn, nghĩa là sinh mổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 剖宫产

剖宫产 nghĩa là gì?

剖宫产 (pōu gōng chǎn) nghĩa là sinh mổ.

Cách viết 剖宫产 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 剖, 宫, 产 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 剖宫产?

Thường gặp: 剖宫产手术 (pōu gōng chǎn shǒu shù) – mổ lấy thai.