帝王切开
[dì wáng qiē kāi] [帝 王 切 开]
sinh mổ
帝王切开 đọc là dì wáng qiē kāi, nghĩa là sinh mổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì wáng qiē kāi] [帝 王 切 开]
sinh mổ
帝王切开 (dì wáng qiē kāi) nghĩa là sinh mổ.
Viết lần lượt từng chữ 帝, 王, 切, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.