副驾驶员
[fù jià shǐ yuán] [副 驾 驶 员]
cơ phó; tài xế thứ hai
副驾驶员 đọc là fù jià shǐ yuán, nghĩa là cơ phó; tài xế thứ hai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù jià shǐ yuán] [副 驾 驶 员]
cơ phó; tài xế thứ hai
副驾驶员 (fù jià shǐ yuán) nghĩa là cơ phó; tài xế thứ hai.
Viết lần lượt từng chữ 副, 驾, 驶, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.