XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

加压釜 đọc là jiā yā fǔ, nghĩa là buồng áp suất; nồi áp suất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 加压釜

加压釜 nghĩa là gì?

加压釜 (jiā yā fǔ) nghĩa là buồng áp suất; nồi áp suất.

Cách viết 加压釜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 加, 压, 釜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.