加强管制
[jiā qiáng guǎn zhì] [加 强 管 制]
thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó)
加强管制 đọc là jiā qiáng guǎn zhì, nghĩa là thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā qiáng guǎn zhì] [加 强 管 制]
thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó)
加强管制 (jiā qiáng guǎn zhì) nghĩa là thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó).
Viết lần lượt từng chữ 加, 强, 管, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.