XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

加强管制 đọc là jiā qiáng guǎn zhì, nghĩa là thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 加强管制

加强管制 nghĩa là gì?

加强管制 (jiā qiáng guǎn zhì) nghĩa là thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó).

Cách viết 加强管制 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 加, 强, 管, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.