加拿大雁
[jiā ná dà yàn] [加 拿 ĐẠI 雁]
(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Canada (Branta hutchinsii)
加拿大雁 đọc là jiā ná dà yàn, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Canada (Branta hutchinsii). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā ná dà yàn] [加 拿 ĐẠI 雁]
(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Canada (Branta hutchinsii)
加拿大雁 (jiā ná dà yàn) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Canada (Branta hutchinsii).
Viết lần lượt từng chữ 加, 拿, 大, 雁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.