加沙地带 đọc là jiā shā dì dài, nghĩa là Dải Gaza. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 加沙地带
加沙地带 nghĩa là gì?
加沙地带 (jiā shā dì dài) nghĩa là Dải Gaza.
Cách viết 加沙地带 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 加, 沙, 地, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.