加特林机枪
[jiā tè lín jī qiāng] [加 特 林 机 枪]
súng máy Gatling
加特林机枪 đọc là jiā tè lín jī qiāng, nghĩa là súng máy Gatling. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā tè lín jī qiāng] [加 特 林 机 枪]
súng máy Gatling
加特林机枪 (jiā tè lín jī qiāng) nghĩa là súng máy Gatling.
Viết lần lượt từng chữ 加, 特, 林, 机, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.