XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

加班费 đọc là jiā bān fèi, nghĩa là tiền lương làm thêm giờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 加班费

加班费 nghĩa là gì?

加班费 (jiā bān fèi) nghĩa là tiền lương làm thêm giờ.

Cách viết 加班费 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 加, 班, 费 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.