动作片
[dòng zuò piàn] [动 作 片]
phim hành động; lượng từ: 部 (bù)
动作片 đọc là dòng zuò piàn, nghĩa là phim hành động; lượng từ: 部 (bù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng zuò piàn] [动 作 片]
phim hành động; lượng từ: 部 (bù)
动作片 (dòng zuò piàn) nghĩa là phim hành động; lượng từ: 部 (bù).
Viết lần lượt từng chữ 动, 作, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 岛国动作片 (dǎo guó dòng zuò piàn) – uyển ngữ cho phim khiêu dâm Nhật Bản.