动词结构
[dòng cí jié gòu] [动 词 结 构]
cấu trúc động từ (mệnh đề)
动词结构 đọc là dòng cí jié gòu, nghĩa là cấu trúc động từ (mệnh đề). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng cí jié gòu] [动 词 结 构]
cấu trúc động từ (mệnh đề)
动词结构 (dòng cí jié gòu) nghĩa là cấu trúc động từ (mệnh đề).
Viết lần lượt từng chữ 动, 词, 结, 构 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.