助一臂之力
[zhù yī bì zhī lì] [助 一 臂 之 力]
giúp một tay (thành ngữ)
助一臂之力 đọc là zhù yī bì zhī lì, nghĩa là giúp một tay (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhù yī bì zhī lì] [助 一 臂 之 力]
giúp một tay (thành ngữ)
助一臂之力 (zhù yī bì zhī lì) nghĩa là giúp một tay (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 助, 一, 臂, 之, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.